A161840 Chất chuẩn TRC
SDS
Acetoacetyl Coenzyme A Sodium Salt Hydrate (>90%)
Building Blocks; Research Tools; Miscellaneous; Molecular Biology; Phosphates;
Synonym:
Linear Formula: C₂₅H₄₀N₇O₁₈P₃S • xH ₂O • xNa
Molecular Weight: 851.61 + x(18.02) + x(22.99)
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A141430-100MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673038 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA11668526 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10946000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-CA10946005 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10651930 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110005-10MG | 34.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110005-1MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C11059000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A107600-100MG | 5.616.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A107600-1G | 42.648.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110000-10MG | 3.552.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110000-1MG | 1.632.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110000-5MG | 1.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A110004-100MG | 268.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||