A164190 Chất chuẩn TRC
SDS
(2R,3R,4S,5R,6R)-6-(Acetoxymethyl)-2-(4-chloro-3-(4-ethoxybenzyl)phenyl)tetrahydro-2H-pyran-2,3,4,5-tetrayl Tetraacetate
Research Tools; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors;
Synonym:
Linear Formula: C₃₁H₃₅ClO₁₂
Molecular Weight: 635.06
CAS Number:
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A110100-5MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Glycosidase Inhibitors; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A155250-10MG | 2.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A155250-25MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A155250-50MG | 8.976.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168220-250MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168220-25MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171168-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168405-100MG | 3.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168405-1G | 28.848.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168405-500MG | 13.920.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||