DRE-C10539000 Chất chuẩn LGC
SDS
Benzophenone
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 119-61-9
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150052-250MG | 38.592.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150052-25MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15083791 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17406700 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170975-100MG | 37.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170975-10MG | 4.704.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15083792 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15141000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158425-25MG | 20.136.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158425-50MG | 34.728.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158425-5MG | 4.416.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15083793 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C16056100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10651850 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||