DRE-C10655620 Chất chuẩn LGC
SDS
Bisphenol A-bis(2,3-dihydroxypropyl) ether
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 5581-32-8
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10655790 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10655938 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17666100 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161290-100MG | 4.560.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161290-1G | 36.384.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215000 | 1.409.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215000-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10215500 | 1.444.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| DRE-C10215500-100MG | 1.100.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L10215500AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L11489700ME | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10655634 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168410-10MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168410-25MG | 9.240.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168410-5MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||