DRE-C17413600 Chất chuẩn LGC
SDS
2,4,7,9-Tetramethyl-5-decyne-4,7-diol (mixture of isomers)
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 126-86-3
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
Building Blocks; Chiral Molecules; Miscellaneous; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A128015-1G | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133040-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A123308-500MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133961-100MG | 7.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A133961-1G | 45.528.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A133961-500MG | 29.904.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Nucleic Acids; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Anti-virals/Anti-retrovirals;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A133315-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A151750-50MG | 32.520.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A151750-5MG | 4.152.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A149500-100MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A149500-250MG | 5.520.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A149500-500MG | 9.648.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10012000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158535-100MG | 3.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158535-250MG | 7.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158535-500MG | 14.640.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10202370 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||