673133 Chất chuẩn HPC
SDS
2,4-D
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 94-75-7
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164560-200MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673900 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10537010 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
Research Tools; Enzyme Activators and Inhibitors; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158390-10MG | 6.792.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158390-25MG | 16.008.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158390-5MG | 3.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Research Tools; Enzyme Activators and Inhibitors; Carbohydrates and Oligosaccharides;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158435-10MG | 9.528.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158435-25MG | 22.872.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158435-50MG | 31.272.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158435-5MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10862050 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| N-10609-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-L11940000AL | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-A11940000AC-1000 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| 673778 | 1.181.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| 673779 | 863.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||