N-11181-1G Chất chuẩn Chemservice
SDS
Benzyl alcohol
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: 100-51-6
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A171130-100MG | 55.608.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-25MG | 18.600.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A171130-5MG | 4.824.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A164190-250MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A168088-10MG | 5.808.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168088-2.5MG | 1.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168088-25MG | 13.776.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A168088-5MG | 3.312.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165170-25MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A165163-10MG | 3.720.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A165163-2.5MG | 1.536.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| PHR2023-50MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A144560-750MG | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A150840-500MG | 30.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A150840-50MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A158360-50MG | 30.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A158360-5MG | 3.864.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A151050-100MG | 14.880.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A151050-10MG | 2.760.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A151050-25MG | 5.112.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||