Showing 271–300 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 577-19-5DRE-A10735500AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10735500AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10735500AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 577-19-5DRE-GA10735500ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-GA10735500ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-GA10735500ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.100.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19686-73-8DRE-C10760000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10760000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10760000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19393-96-5DRE-C10764900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10764900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10764900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.716.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 109-70-6DRE-C10722000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10722000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10722000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 962.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 22385-77-9DRE-C10712000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10712000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10712000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.441.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-94-5DRE-C10759500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10759500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10759500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-94-5N-10029-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10029-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10029-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 780.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 112-71-0DRE-C10763000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10763000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10763000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 109-79-5DRE-CA10861410 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10861410 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10861410
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71-36-3DRE-C10861500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10861500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.272.000₫ DRE-C10861500-5ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861500-5ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.822.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71-36-31019901000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1019901000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1019901000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.714.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5131-66-8DRE-C10900100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10900100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10900100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.822.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 109-73-9DRE-C10929100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10929100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10929100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 88-73-3DRE-L11453500ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11453500ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11453500ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 109-69-3DRE-C11395000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11395000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11395000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 855.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1002-69-3DRE-C11398000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11398000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11398000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0544-10-5DRE-CA11416000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA11416000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA11416000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-13-1DRE-C20425100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20425100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20425100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 540-54-5DRE-CA11502500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA11502500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA11502500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19130-96-2DRE-CA12148000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12148000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12148000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.781.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1127-76-0DRE-C20793100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20793100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20793100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2433-56-9DRE-C20992100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20992100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20992100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.600.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5315-79-7DRE-C20994100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20994100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20994100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-98-2DRE-C15083000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15083000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15083000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13351-73-0DRE-C15083794 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15083794 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15083794
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13351-73-0674031 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 674031 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674031
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 921.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1074-17-5DRE-C15142050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15142050 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15142050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 872-50-4N-10068-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10068-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10068-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 730.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 872-50-4DRE-C15143000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15143000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15143000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.306.000₫