Showing 361–390 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 79-34-5N-10138-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10138-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10138-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 860.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1843-03-04DRE-C17667650 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17667650 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17667650
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 604-53-5DRE-C20655000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20655000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20655000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.788.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5144-89-81072250010 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1072250010 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1072250010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 g 1.900.000₫ -

A130770 Building Blocks; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A130770-10G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A130770-10G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 g 1.392.000₫ TRC-A130770-25G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A130770-25G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 g 2.904.000₫ TRC-A130770-50G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A130770-50G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 g 4.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2634-33-5DRE-C10536600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10536600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10536600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.716.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51930-97-3DRE-C10654500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10654500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10654500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.050.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 37853-59-1DRE-C10657100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10657100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10657100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.372.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0584-03-02DRE-C10861290 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10861290 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861290
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 962.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 96-12-8DRE-CA12235000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12235000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12235000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 540-49-8DRE-CA12240200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12240200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12240200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 59440-90-3673054 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673054 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673054
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-50-1DRE-L12370000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12370000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12370000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2199-69-1DRE-A12370100AC-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12370100AC-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12370100AC-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0107-06-02N-10154-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10154-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10154-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 780.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0107-06-02DRE-L12422200ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12422200ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12422200ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17060-07-0DRE-CA12422300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12422300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12422300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17060-07-0DRE-A12422300ME-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12422300ME-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12422300ME-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2050-69-3DRE-C20421200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20421200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20421200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.322.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 78-87-5DRE-CA12480000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12480000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12480000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 78-87-5DRE-GA12480000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-GA12480000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-GA12480000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0135-01-03DRE-CA12605400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12605400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12605400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72107-05-2674446 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 674446 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674446
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.353.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83-41-0N-17343-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-17343-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-17343-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 693.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 573-98-8DRE-C20750000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20750000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20750000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 528-29-0DRE-GA12783000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-GA12783000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-GA12783000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1117-86-8DRE-C15711035 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15711035 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15711035
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-54-5DRE-CA16057800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA16057800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA16057800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-54-51072430050 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1072430050 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1072430050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 g 1.972.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 78-90-0N-10164-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10164-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10164-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 623.000₫