Showing 301–330 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 4245-76-5DRE-C15106500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15106500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15106500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1074-43-7DRE-C15142060 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15142060 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15142060
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 610-48-0DRE-C20834900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20834900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20834900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3351-28-8DRE-C20865000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20865000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20865000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.938.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 616-47-7DRE-C15088288 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15088288 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15088288
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-12-0DRE-C20895000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20895000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20895000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-12-0N-10072-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10072-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10072-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 957.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-12-0DRE-GA20895000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-GA20895000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-GA20895000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 38072-94-5DRE-C20895100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20895100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20895100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.406.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1005-24-9DRE-C15103200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15103200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15103200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 832-69-9DRE-C20900000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20900000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20900000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2381-21-7DRE-C20901000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20901000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20901000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.872.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-15-3DRE-C15430000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15430000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15430000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
1062230050 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1062230050 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1062230050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 g 1.741.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6295-74-5DRE-C15430120 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15430120 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15430120
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.188.000₫ -
Synonym:
1062460005 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1062460005 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1062460005
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 3.810.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2976-75-2DRE-C15438900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15438900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15438900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.334.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-86-2DRE-C15450000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15450000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15450000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-87-3DRE-C15460000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15460000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15460000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2122-70-5DRE-C15465000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15465000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15465000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.650.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2876-78-0DRE-C15470000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15470000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15470000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.444.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 86-57-7DRE-C20965100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20965100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20965100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.891.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5522-43-0DRE-C20967100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20967100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20967100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.028.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₅H₁₁N₃O • C ₂HO₂F₃ | Molecular Weight: 129.16 + 114.02 |A032999 Building Blocks; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A032999-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A032999-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 14.472.000₫ TRC-A032999-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A032999-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 3.600.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0143-08-08DRE-C15623200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15623200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15623200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 962.000₫ -

A164255 Building Blocks; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A164255-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A164255-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.064.000₫ TRC-A164255-25G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A164255-25G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 g 16.008.000₫ TRC-A164255-5G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A164255-5G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 5.520.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 112-92-5DRE-C15710300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15710300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15710300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 923.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 112-88-9DRE-C15710400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15710400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15710400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 111-87-5DRE-C15711100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15711100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15711100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 912.000₫