Showing 2971–3000 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 1655498-06-8DRE-C10661486 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10661486 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10661486
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 81777-95-9DRE-C10661550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10661550 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10661550
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.084.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3513-03-09DRE-C10661700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10661700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10661700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.984.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 846-48-0DRE-C10662000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10662000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10662000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106505-90-2DRE-C10662120 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10662120 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10662120
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13103-34-9DRE-C10662200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10662200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10662200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.781.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10043-35-31001650500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1001650500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1001650500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 760.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5655-61-8DRE-C10662850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10662850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10662850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.372.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 188425-85-6DRE-C10663000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10663000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10663000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 188425-85-6673484 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673484 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673484
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673485 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673485
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 188425-85-6DRE-L10663000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10663000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10663000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.822.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 188425-85-6DRE-L10663000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10663000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10663000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 661463-87-2DRE-C10663020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10663020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10663020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.531.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 9002-92-08019620250 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 8019620250 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 8019620250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 g 814.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2519-30-4DRE-C10665000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10665000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10665000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3844-45-9DRE-C10665200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10665200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10665200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 59803-98-4DRE-C10665500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10665500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10665500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.059.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56073-10-0DRE-C10667500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10667500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10667500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.884.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1207727-04-5DRE-C10668000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10668000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10668000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.003.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 314-40-9DRE-C10670000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10670000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10670000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 314-40-9673210 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673210 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673210
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673211 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673211
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 673744 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673744
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.441.000₫ 673745 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673745
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 314-40-9DRE-L10670000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10670000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10670000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 28772-56-7DRE-C10680000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10680000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10680000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.816.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1353867-94-3DRE-C10683010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10683010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10683010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 12.788.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 21912-49-2DRE-C10683000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10683000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10683000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.763.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 78982-84-0DRE-C10683500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10683500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10683500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.556.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 33399-00-7DRE-C10690000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10690000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10690000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.641.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13104-21-7DRE-C10690500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10690500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10690500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.331.000₫ -
Synonym:
1198960500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1198960500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1198960500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mL 1.452.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 79-08-3DRE-C10697000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10697000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10697000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.134.000₫