Showing 3061–3090 of 7819 results
-
Synonym:
109438 (boric acid/potassium chloride/sodium hydroxide), traceable to SRM from NIST and PTB pH 10.00 (20°C) Certipur® SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 109438.1000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 109438.1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 900.000₫ -
Synonym:
1094091000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094091000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094091000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.539.000₫ -
Synonym:
1094331000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094331000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094331000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.447.000₫ -
Synonym:
1094351000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094351000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094351000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 655.000₫ -
Synonym:
1094061000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094061000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094061000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.313.000₫ -
Synonym:
1094391000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094391000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094391000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 650.000₫ -
Synonym:
109439 (di-sodium hydrogen phosphate/potassium dihydrogen phosphate), traceable to SRM from NIST and PTB pH 7.00 (20°C) Certipur® SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 109439.1000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 109439.1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 950.000₫ -
Synonym:
1094071000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094071000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094071000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.561.000₫ -
Synonym:
1094611000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094611000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094611000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.459.000₫ -
Synonym:
1094081000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094081000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094081000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 1.459.000₫ -
Synonym:
1094680100 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094680100 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094680100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 tabs 2.746.000₫ -
Synonym:
1094680100 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1094680100 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1094680100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 tabs 2.746.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 35543-24-9DRE-C10830750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10830750 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10830750
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.478.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1190-53-0DRE-C10831000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10831000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10831000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.128.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3896-11-5DRE-C10842500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10842500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10842500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 88426-33-9DRE-C10844500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10844500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10844500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.428.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 41483-43-6DRE-C10850000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10850000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10850000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 41483-43-6673492 10 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673492 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673492
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673493 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673493
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 18010-40-7DRE-C10844750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10844750 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10844750
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.234.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69327-76-0DRE-C10854000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10854000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10854000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69327-76-0672928 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672928 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672928
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.181.000₫ 673494 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673494
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673495 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673495
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69327-76-0N-11350-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11350-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11350-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.169.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69327-76-0DRE-L10854000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10854000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10854000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 31677-93-7DRE-C10845000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10845000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10845000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5486-03-03DRE-C10857000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10857000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10857000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 20.934.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 36505-84-7DRE-C10858500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10858500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10858500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.953.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23184-66-9DRE-C10860000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10860000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10860000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23184-66-9672931 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672931 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672931
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23184-66-9N-11353-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11353-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11353-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.350.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23184-66-9DRE-L10860000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10860000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10860000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.238.000₫