Showing 3121–3150 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 109-21-7DRE-C10931760 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931760 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931760
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.100.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-54-4DRE-CA10931770 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10931770 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10931770
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 623-42-7DRE-CA10931780 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10931780 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10931780
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-66-8DRE-C10931790 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931790 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931790
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.100.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 75-60-5DRE-C10933000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10933000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10933000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6131-99-3DRE-C10933200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10933200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10933200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1476-39-7DRE-C10933500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10933500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10933500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
1197770500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1197770500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1197770500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500ml 1.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95465-99-9DRE-C10934000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10934000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10934000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.503.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95465-99-9673218 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673218 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673218
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673219 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673219
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 673496 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673496
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673497 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673497
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95465-99-9DRE-L10934000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10934000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10934000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.234.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95465-99-9DRE-L10934000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10934000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10934000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.269.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 125306-83-4DRE-C10934500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10934500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10934500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 14.197.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 125306-83-4N-14126-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-14126-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-14126-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 11.085.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 331-39-5DRE-C10934700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10934700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10934700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 104594-70-9DRE-C10934730 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10934730 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10934730
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.053.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 58-08-2DRE-CR11693000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CR11693000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CR11693000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 58-08-2DRE-L11693000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11693000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11693000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 58-08-2DRE-A11693000ME-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11693000ME-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11693000ME-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.959.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 67879-58-7DRE-C10934800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10934800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10934800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 12.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 471-34-11020670500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1020670500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1020670500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 5.561.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 471-34-11020661000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1020661000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1020661000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 2.476.000₫ -
Synonym:
1023780500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1023780500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1023780500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 1.154.000₫ -
Synonym:
1023821000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1023821000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1023821000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 1.616.000₫ 1023820500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1023820500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 954.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10035-04-081023820250 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1023820250 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1023820250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 g 711.000₫ -
Synonym:
1045950005 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1045950005 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1045950005
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 2.811.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1344-95-2DRE-E10935000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-E10935000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-E10935000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250g 4.263.000₫
