Showing 3301–3330 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 7080-50-41024260250 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1024260250 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1024260250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 g 1.320.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56-75-7DRE-C11120000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11120000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11120000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 56-75-7N-14343-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-14343-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-14343-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.483.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56-75-7DRE-L11120000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11120000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11120000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 202480-68-0DRE-C11120100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11120100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11120100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 39.944.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 530-43-8DRE-C11121000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11121000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11121000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.650.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 20856-57-9DRE-C11127000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11127000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11127000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.194.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2164-09-02DRE-C11140000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11140000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11140000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.819.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 500008-45-7DRE-C11145000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11145000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11145000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.263.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 500008-45-7673938 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673938 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673938
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.163.000₫ 673939 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673939
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 8.374.000₫ 673940 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673940
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 4.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1392493-28-5DRE-C11145005 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11145005 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11145005
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 15.366.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 57074-21-2DRE-C11145500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11145500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11145500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 103-17-3DRE-C11150000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11150000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11150000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.406.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 7082-99-7DRE-C11155000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11155000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11155000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.181.000₫ -
-
-
Synonym:
CAS Number: 2550-75-6DRE-C11170000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11170000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11170000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.231.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13360-45-7DRE-C11180000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11180000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11180000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.234.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13360-45-7673758 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673758 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673758
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 806.000₫ 673759 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673759
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.239.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1967-16-4DRE-C11190000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11190000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11190000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1967-16-4DRE-L11190000EA SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11190000EA Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11190000EA
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12789-03-06DRE-C11200000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11200000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11200000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12789-03-06DRE-L11200000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11200000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11200000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12789-03-06DRE-GA11200000HE SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-GA11200000HE Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-GA11200000HE
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 819.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12789-03-06DRE-A11200000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11200000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11200000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 894.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 143-50-0DRE-C11220000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11220000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11220000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.372.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 143-50-0DRE-L11220000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11220000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11220000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3734-48-3DRE-C11230000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11230000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11230000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.097.000₫