Showing 3331–3360 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 6164-98-3DRE-C11240000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11240000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11240000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6164-98-3DRE-L11240000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11240000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11240000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6164-98-3DRE-A11240000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11240000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11240000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19750-95-9DRE-C11240100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11240100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11240100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 54407-47-5DRE-C11241500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11241500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11241500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.313.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85-34-7DRE-C11247000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11247000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11247000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.472.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122453-73-0DRE-C11247500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11247500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11247500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122453-73-0672899 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672899 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672899
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.895.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122453-73-0N-11428-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11428-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11428-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.350.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122453-73-0DRE-L11247500CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11247500CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11247500CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C11247520 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11247520 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11247520
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.003.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80-06-8DRE-C11250000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11250000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11250000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 14437-17-3DRE-C11260000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11260000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11260000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80-33-1DRE-C11270000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11270000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11270000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 470-90-6DRE-C11290000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11290000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11290000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 470-90-6673505 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673505 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673505
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.181.000₫ 673506 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673506
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 470-90-6DRE-L11290000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11290000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11290000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 470-90-6DRE-L11290000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11290000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11290000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 470-90-6DRE-A11290000TO-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11290000TO-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11290000TO-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1346606-54-9DRE-C11290100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11290100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11290100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.494.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71422-67-8DRE-C11297000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11297000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11297000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71422-67-8673964 10.0 µg/ml Cyclohexane SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673964 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673964
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.307.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71422-67-8DRE-L11297000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11297000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11297000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 73265-15-3DRE-C11297200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11297200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11297200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2536-31-4N-11431-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11431-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11431-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.426.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2464-37-1DRE-C11300000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11300000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11300000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.263.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2536-31-4DRE-C11305000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11305000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11305000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 55-56-1DRE-C11310000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11310000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11310000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56-95-1DRE-C11310100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11310100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11310100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.200.000₫ -