Showing 3391–3420 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 1836-77-7DRE-C11342000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11342000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11342000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 11.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-20-0DRE-C11347000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11347000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11347000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.269.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 79-11-8DRE-C11348500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11348500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11348500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-39-5DRE-CA11348600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA11348600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA11348600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 982.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 96-34-4DRE-C11348700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11348700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11348700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 57074-21-2673550 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673550 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673550
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-90-7DRE-C11380000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11380000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11380000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 798.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-90-7N-11440-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11440-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11440-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 957.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-90-7DRE-L11380000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11380000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11380000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3114-55-4DRE-C11380100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11380100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11380100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.063.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 510-15-6DRE-C11390000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11390000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11390000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 510-15-6DRE-L11390000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11390000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11390000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.238.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 510-15-6DRE-A11390000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11390000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11390000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 57160-47-1DRE-C11392500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11392500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11392500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 5.913.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1058653-74-9DRE-C11398500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11398500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11398500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 67-66-3102445 for analysis EMSURE® ACS,ISO,Reag. Ph Eur SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 102445 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 102445
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 L 900.000₫ 1024451000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1024451000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 L 508.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 67-66-31024452500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1024452500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1024452500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 L 907.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 67-66-3S-11447M1-1ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-11447M1-1ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-11447M1-1ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 870.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2675-77-6DRE-L11450000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11450000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11450000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-84-8DRE-A23105100CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A23105100CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A23105100CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-84-8DRE-A23105500CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A23105500CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A23105500CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-84-8DRE-A23106300CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A23106300CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A23106300CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457550CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457550CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457550CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457552CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457552CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457552CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 3.472.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457554CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457554CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457554CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457556CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457556CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457556CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 3.472.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457558CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457558CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457558CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A11457559CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11457559CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11457559CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 4.022.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A23145200CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A23145200CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A23145200CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85535-85-9DRE-A23145700CY-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A23145700CY-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A23145700CY-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.028.000₫