Showing 6871–6900 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    PHR1949 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 7790-28-5
    1065971000 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₈H₅D₃NNaO₅S | Molecular Weight: 256.23 |
    A161229 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 10486-00-7
    1065601000 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1065640100 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 10040-45-6
    DRE-C16970950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 54-21-7
    1066011000 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1056212500 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1702380500 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1066491000 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    PHR1409 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 7772-98-7
    1065120250 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 10102-17-7
    1065160500 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    1099500001 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 128-80-3
    DRE-C16971100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 6358-69-6
    DRE-C16971110 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 495-54-5
    DRE-C16971150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 15905-32-5
    DRE-C16971320 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 4477-79-6
    DRE-C16971250 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 509-34-2
    DRE-C16971300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 6358-53-8
    DRE-C16971310 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 81-48-1
    DRE-C16971330 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 34432-92-3
    DRE-C16971400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 8003-22-3
    DRE-C16971350 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2465-27-2
    DRE-C16971353 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 110-44-1
    DRE-C16971500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    PHR1367 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 50-70-4
    N-13219-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá
  • Synonym:
    PHR1006 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 959-24-0
    DRE-C16972630 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá