Showing 6871–6900 of 7819 results
So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
-
Synonym:
CAS Number: 7790-28-51065971000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1065971000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1065971000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 8.988.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₈H₅D₃NNaO₅S | Molecular Weight: 256.23 |A161229 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A161229-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A161229-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.664.000₫ TRC-A161229-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A161229-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 4.008.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10486-00-71065601000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1065601000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1065601000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 889.000₫ -
Synonym:
1065640100 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1065640100 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1065640100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 g 2.052.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10040-45-6DRE-C16970950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16970950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16970950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 54-21-71066011000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1066011000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1066011000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 3.198.000₫ -
Synonym:
1056212500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1056212500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1056212500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 L 1.743.000₫ -
Synonym:
1702380500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1702380500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1702380500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mL 1.338.000₫ -
Synonym:
1066491000 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1066491000 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1066491000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 kg 710.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 7772-98-71065120250 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1065120250 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1065120250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 g 1.939.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10102-17-71065160500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1065160500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1065160500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 g 821.000₫ -
Synonym:
1099500001 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1099500001 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1099500001
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm traHộp 545.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 128-80-3DRE-C16971100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6358-69-6DRE-C16971110 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971110 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971110
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 495-54-5DRE-C16971150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.438.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15905-32-5DRE-C16971320 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971320 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971320
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.572.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4477-79-6DRE-C16971250 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971250 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 4.400.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 509-34-2DRE-C16971300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.916.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6358-53-8DRE-C16971310 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971310 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971310
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 5.088.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 81-48-1DRE-C16971330 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971330 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971330
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.094.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 34432-92-3DRE-C16971400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 8003-22-3DRE-C16971350 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971350 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971350
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2465-27-2DRE-C16971353 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971353 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971353
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.853.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 110-44-1DRE-C16971500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16971500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16971500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 894.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50-70-4N-13219-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13219-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13219-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 623.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 959-24-0DRE-C16972630 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16972630 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16972630
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 5.500.000₫
