Showing 991–1020 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 50375-10-5DRE-C17713600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17713600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17713600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50-31-7DRE-C17730000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17730000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17730000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 933-75-5DRE-C17773600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17773600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17773600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2077-46-5DRE-C17787900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17787900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17787900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.063.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2077-46-5N-14075-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-14075-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-14075-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2416-94-6DRE-C17883600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17883600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17883600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.238.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 991-84-4DRE-C10653850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10653850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10653850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 110553-27-0DRE-C10653880 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10653880 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10653880
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5397-34-2DRE-C10655938 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10655938 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10655938
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.716.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 94-75-7N-10609-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10609-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10609-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 944.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 94-75-7DRE-L11940000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11940000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11940000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 94-75-7DRE-A11940000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A11940000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A11940000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 18625-12-2673778 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673778 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673778
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.181.000₫ 673779 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673779
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3864-99-1DRE-C10931123 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931123 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931123
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-80-7N-10534-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10534-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10534-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 813.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 615-58-7DRE-L12241000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12241000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12241000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.341.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 120-83-2N-10626-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10626-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10626-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 592.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 93951-74-7N-FD31-A-0.1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-FD31-A-0.1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-FD31-A-0.1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra0.1 g 6.443.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 120-83-2DRE-L12451000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12451000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12451000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 202480-67-9N-FD700-5-5MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-FD700-5-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-FD700-5-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 25.343.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-68-1N-10637-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10637-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10637-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 837.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-68-1DRE-L12724500CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12724500CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12724500CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1198-37-4DRE-C20786000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20786000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20786000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.541.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 121-14-2DRE-A12786200ME-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12786200ME-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12786200ME-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1618-26-4DRE-CA13010100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA13010100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA13010100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-39-1DRE-C17883200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17883200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17883200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 93-76-5DRE-C17100000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17100000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17100000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.063.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 93-76-5N-10646-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10646-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10646-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.171.000₫
