Showing 1051–1080 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 87-40-1DRE-C17714600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17714600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17714600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 352439-08-8DRE-C17714601 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17714601 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17714601
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 12.100.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50-43-1DRE-C17730400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17730400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17730400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 88-06-2DRE-C17774600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17774600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17774600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.066.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 208461-28-3DRE-C17774620 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17774620 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17774620
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.806.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23399-90-8DRE-C17775500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17775500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17775500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 575-89-3DRE-C17777000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17777000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17777000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.709.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 84434-11-7DRE-C17881150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17881150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17881150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 527-60-6DRE-C17883700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17883700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17883700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 126-86-3DRE-C17413600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17413600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17413600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 53-19-0673527 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673527 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673527
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673528 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673528
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 53-19-0DRE-L12030000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12030000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12030000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3424-82-6673531 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673531 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673531
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673532 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673532
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3424-82-6DRE-L12040000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12040000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12040000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 789-02-6673535 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673535 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673535
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673536 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673536
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0789-02-06DRE-L12081000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12081000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12081000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0789-02-06DRE-A12081000TO-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12081000TO-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12081000TO-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 525.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 30667-99-3DRE-C15061000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15061000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15061000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.259.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 7128-64-5DRE-C10657070 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10657070 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10657070
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-70-5DRE-CA12197700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12197700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12197700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.647.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 583-78-8DRE-L12452000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12452000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12452000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-78-3N-10678-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10678-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10678-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 730.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 625-86-5DRE-CA12727100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12727100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12727100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 149330-25-6DRE-C10653520 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10653520 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10653520
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.716.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 128-37-0N-10682-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10682-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10682-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 623.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 141-86-6DRE-CA12197300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12197300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12197300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 823-40-5N-10686-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10686-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10686-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 1.238.000₫
