Showing 2401–2430 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 84466-05-07
    DRE-C10161500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 120923-37-7
    DRE-C10162000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 120923-37-7
    673196 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: n/a
    DRE-C10162100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 935867-69-9
    DRE-C10162200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 37517-28-5
    DRE-C10163900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    PHR1654 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₁H₂₀N₄O | Molecular Weight: 224.31 |
    A121000 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 60-32-2
    DRE-C10185000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2032-59-9
    DRE-C10190000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2032-59-9
    673198 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 14143-25-0
    DRE-C10190200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 858956-08-8
    DRE-C10200500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1066-51-9
    DRE-C10205000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1066-51-9
    DRE-L10205000WA SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 195306-88-8
    DRE-C10205800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 57637-97-5
    DRE-C10205150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 60-46-8
    DRE-C10209400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 58-15-1
    DRE-C10209600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 150114-71-9
    DRE-C10218000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 350601-39-7
    DRE-C10218100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 385769-84-6
    DRE-C10227200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 19774-82-4
    DRE-C10158200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 36001-88-4
    DRE-C10228500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 348635-87-0
    DRE-C10229000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 71675-85-9
    DRE-C10229750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 33089-61-1
    DRE-C10230000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 33089-61-1
    672811 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 33089-61-1
    DRE-L10230000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 549-18-8
    DRE-C10231000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá