Showing 2461–2490 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₅H₁₉NO₂ | Molecular Weight: 245.32 | CAS Number: 1480839-16-4
    A110315 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₄H₁₇NO | Molecular Weight: 215.29 | CAS Number: 23656-74-8
    A110320 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₄H₁₅NO | Molecular Weight: 213.28 | CAS Number: 53847-97-5
    A110325 Standards; Phenethylamines/Amphetamines; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1397-89-3
    DRE-C10243050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1397-89-3
    673027 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 7177-48-2
    DRE-C10243080 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 137-88-2
    DRE-C10243100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1300-94-3
    DRE-C10246500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 120511-73-1
    DRE-C10248750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 12771-68-5
    DRE-C10250000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 401900-40-1
    DRE-C10253000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0897-06-03
    DRE-C10254000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 521-17-5
    DRE-C10255025 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 53-41-8
    DRE-C10255040 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 523-50-2
    DRE-C10256500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 23893-13-2
    DRE-C10257500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 13803-65-1
    DRE-C10258000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0101-05-03
    DRE-C10260000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 62-53-3
    DRE-CA10262500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 62-53-3
    N-11076-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 62-53-3
    DRE-L10262500CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 4165-61-1
    DRE-C10262600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 88-21-1
    DRE-C10262900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 64249-01-0
    DRE-CA10264000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 64249-01-0
    N-13131-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 64249-01-0
    DRE-L10264000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 100-66-3
    DRE-C10266500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 105-13-5
    DRE-C10265500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 191-26-4
    DRE-C20515000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0120-12-7
    DRE-C20520000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá