Showing 2461–2490 of 7819 results
-

A110315 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A110315-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110315-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 13.248.000₫ TRC-A110315-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110315-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 25.392.000₫ TRC-A110315-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110315-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.312.000₫ -

A110320 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Controlled Substances and Drugs of Abuse for Forensic Testing; Phenethylamines/Amphetamines; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A110320-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110320-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 13.248.000₫ TRC-A110320-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110320-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 25.392.000₫ TRC-A110320-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A110320-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.312.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1397-89-3DRE-C10243050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10243050 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10243050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.884.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 7177-48-2DRE-C10243080 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10243080 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10243080
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 137-88-2DRE-C10243100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10243100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10243100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1300-94-3DRE-C10246500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10246500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10246500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 120511-73-1DRE-C10248750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10248750 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10248750
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.266.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 12771-68-5DRE-C10250000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10250000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10250000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.056.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 401900-40-1DRE-C10253000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10253000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10253000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 4.675.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0897-06-03DRE-C10254000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10254000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10254000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.781.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 521-17-5DRE-C10255025 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10255025 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10255025
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.675.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 53-41-8DRE-C10255040 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10255040 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10255040
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 523-50-2DRE-C10256500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10256500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10256500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.797.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23893-13-2DRE-C10257500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10257500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10257500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 7.322.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13803-65-1DRE-C10258000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10258000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10258000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.469.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0101-05-03DRE-C10260000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10260000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10260000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 62-53-3DRE-CA10262500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10262500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10262500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 62-53-3N-11076-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11076-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11076-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 957.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 62-53-3DRE-L10262500CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10262500CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10262500CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4165-61-1DRE-C10262600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10262600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10262600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.266.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 88-21-1DRE-C10262900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10262900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10262900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 64249-01-0DRE-CA10264000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10264000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10264000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.372.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 64249-01-0N-13131-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-13131-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-13131-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.045.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 64249-01-0DRE-L10264000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10264000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10264000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-66-3DRE-C10266500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10266500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10266500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-13-5DRE-C10265500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10265500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10265500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 191-26-4DRE-C20515000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20515000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20515000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.228.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0120-12-7DRE-C20520000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20520000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20520000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 1.272.000₫
