Showing 2371–2400 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 81-19-6DRE-C17381000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17381000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17381000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2136-89-2DRE-C17379800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17379800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17379800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5216-25-1DRE-C17380000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17380000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17380000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-07-7DRE-C17787000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17787000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17787000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-08-8DRE-C17846000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17846000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17846000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 745-65-3DRE-C10142700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10142700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10142700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.013.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 850-52-2DRE-C10144000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10144000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10144000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.022.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0645-05-06DRE-C10144200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10144200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10144200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
1197700500 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 1197700500 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 1197700500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mL 1.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 33830-10-3DRE-C10145950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10145950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10145950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 17.806.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 665-66-7DRE-C10146000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10146000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10146000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 915-67-3DRE-C10148500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23828-92-4DRE-C10148800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.375.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51022-69-6DRE-C10148850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.400.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 865318-97-4DRE-C10148900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 7.906.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C10148910 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148910 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148910
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.225.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C10148915 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10148915 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10148915
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.609.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0834-12-8DRE-C10150000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10150000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10150000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.475.000₫ DRE-C10150000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10150000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 834-12-8672810 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672810 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672810
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.441.000₫ 673194 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673194
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673195 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673195
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 673730 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673730
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.856.000₫ 673731 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673731
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.556.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0834-12-8DRE-L10150000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10150000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10150000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0834-12-8DRE-A10150000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10150000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10150000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C10150200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10150200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10150200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 7.700.000₫ -

A104540 Research Tools; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A104540-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A104540-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 72.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 129909-90-6DRE-C10155000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10155000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10155000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.416.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 889062-05-9DRE-C10155100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10155100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10155100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.188.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 889062-06-0DRE-C10155150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10155150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10155150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.188.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 21452-14-2DRE-C10155500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10155500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10155500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17321-47-0DRE-CA10158000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10158000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10158000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 5.122.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 919-76-6DRE-C10160000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10160000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10160000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.500.000₫