Showing 2371–2400 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 81-19-6
    DRE-C17381000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2136-89-2
    DRE-C17379800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 5216-25-1
    DRE-C17380000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 98-07-7
    DRE-C17787000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 98-08-8
    DRE-C17846000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 745-65-3
    DRE-C10142700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 850-52-2
    DRE-C10144000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0645-05-06
    DRE-C10144200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    1197700500 SDS Hóa chất Merck Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 33830-10-3
    DRE-C10145950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 665-66-7
    DRE-C10146000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 915-67-3
    DRE-C10148500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₂H₂₁N₂NaO₄ | Molecular Weight: 400.4 | CAS Number: 1386915-48-5
    A100910 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 23828-92-4
    DRE-C10148800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 51022-69-6
    DRE-C10148850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 865318-97-4
    DRE-C10148900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: n/a
    DRE-C10148910 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: n/a
    DRE-C10148915 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0834-12-8
    DRE-C10150000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 834-12-8
    672810 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0834-12-8
    DRE-L10150000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0834-12-8
    DRE-A10150000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: n/a
    DRE-C10150200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₅H₂₀F₃N₅O₂ | Molecular Weight: 479.45 | CAS Number: 870223-96-4
    A104540 Research Tools; Molecular Biology; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 129909-90-6
    DRE-C10155000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 889062-05-9
    DRE-C10155100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 889062-06-0
    DRE-C10155150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 21452-14-2
    DRE-C10155500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 17321-47-0
    DRE-CA10158000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 919-76-6
    DRE-C10160000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá