Showing 2671–2700 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 113614-08-7DRE-C10430000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10430000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10430000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.644.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 187393-00-6DRE-C10435000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10435000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10435000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.019.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71626-11-4DRE-C10440000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10440000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10440000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71626-11-4N-11133-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11133-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11133-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.052.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 71626-11-4DRE-L10440000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10440000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10440000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 849354-84-3DRE-C10440020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10440020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10440020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.566.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98243-83-5DRE-C10442000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10442000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10442000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.050.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3813-05-06DRE-C10450000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10450000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10450000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 25059-80-7DRE-C10450500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10450500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10450500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 926.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 22781-23-3DRE-C10460000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10460000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10460000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 22781-23-3673208 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673208 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673208
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.181.000₫ 673209 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673209
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.556.000₫ 673740 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673740
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.296.000₫ 673741 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673741
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.210.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 22781-23-3S-11135U1-1ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-11135U1-1ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-11135U1-1ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 981.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 23642-66-2DRE-C10469000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10469000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10469000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.094.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1861-40-1DRE-C10470000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10470000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10470000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 82560-54-1DRE-C10475000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10475000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10475000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 82560-54-1DRE-L10475000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10475000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10475000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68505-69-1DRE-C10476000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10476000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10476000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 5.122.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 852369-40-5DRE-C10477000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10477000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10477000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.847.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15310-01-07DRE-C10480000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10480000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10480000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17804-35-2DRE-C10490000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10490000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10490000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.647.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17804-35-2672815 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672815 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672815
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 921.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5003-48-5DRE-C10490500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10490500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10490500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98730-04-02DRE-C10491000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10491000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10491000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99283-01-09DRE-C10497900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10497900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10497900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.906.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99283-01-9673863 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673863 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673863
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.989.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83055-99-6DRE-C10498000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10498000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10498000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83055-99-6672816 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672816 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672816
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 741-58-2DRE-C10500000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10500000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10500000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 741-58-2DRE-L10500000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10500000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10500000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.753.000₫
