Showing 2611–2640 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 120162-55-2S-13975A1-1ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-13975A1-1ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-13975A1-1ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.171.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2642-71-9DRE-C10360000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10360000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10360000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2642-71-9N-12140-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-12140-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-12140-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.068.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2642-71-9DRE-L10360000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10360000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10360000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2642-71-9DRE-L10360000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10360000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10360000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2642-71-9DRE-A10360000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10360000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10360000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 945.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-50-0DRE-C10365000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10365000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10365000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.856.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-50-0673206 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673206 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673206
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673207 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673207
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 673476 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673476
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673477 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673477
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-50-0N-12139-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-12139-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-12139-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.499.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-50-0DRE-L10365000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10365000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10365000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 86-50-0DRE-A10365000AC-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10365000AC-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10365000AC-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.819.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C10365100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10365100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10365100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.838.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4658-28-0DRE-C10380000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10380000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10380000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83905-01-05DRE-C10385990 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10385990 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10385990
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 8.044.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 117772-70-0DRE-C10386000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10386000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10386000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.263.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 37091-66-0DRE-C10387000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10387000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10387000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 103-33-3DRE-C10390000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10390000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10390000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 41083-11-8DRE-C10400000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10400000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10400000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 41083-11-8N-11111-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11111-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11111-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.414.000₫ -
Synonym:
K-AZODYE1-KIT SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng K-AZODYE1-KIT Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã K-AZODYE1-KIT
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm traKit 22.491.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3567-69-9DRE-C10411500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10411500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10411500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 131860-33-8DRE-C10413000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10413000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10413000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 131860-33-8673478 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673478 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673478
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673479 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673479
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.181.000₫ 673826 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673826
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.123.000₫ 673860 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673860
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.625.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 131860-33-8N-11113-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11113-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11113-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.802.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1185255-09-7673861 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673861 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673861
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.163.000₫ 673862 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673862
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.625.000₫ 674617 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674617
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1000 mg 4.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 131860-33-8DRE-L10413000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10413000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10413000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.478.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1346606-39-0DRE-C10413150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10413150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10413150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 16.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 240802-59-9DRE-C10413500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10413500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10413500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.759.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 240802-59-9673873 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673873 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673873
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.239.000₫ 673874 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673874
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 8.663.000₫ 674618 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674618
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1000 mg 4.000.000₫
