Showing 2581–2610 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 645-92-1DRE-C10331700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10331700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10331700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1007-28-9DRE-C10332000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10332000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10332000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1007-28-9DRE-L10332000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10332000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10332000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1189961-78-1DRE-C10332100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10332100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10332100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 12.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 7313-54-4DRE-C10332300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10332300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10332300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51-55-8DRE-C10333500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10333500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10333500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1276197-36-4DRE-C10333505 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10333505 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10333505
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.553.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 479-98-1DRE-CA10333800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10333800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10333800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.850.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2465-27-2NG-BS43-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng NG-BS43-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã NG-BS43-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 1.135.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 330784-47-9DRE-C10333900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10333900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10333900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.222.000₫ -

A107020 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A107020-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A107020-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 40.992.000₫ TRC-A107020-1MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A107020-1MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 mg 5.328.000₫ TRC-A107020-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A107020-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 22.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 65195-55-3DRE-CA10001100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10001100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10001100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.088.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 65195-56-4DRE-CA10001300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10001300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10001300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 9.178.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 60207-31-0DRE-C10339000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10339000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10339000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.234.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 60207-31-0673736 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673736 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673736
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.210.000₫ 673737 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673737
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.614.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 60207-31-0DRE-L10339000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10339000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10339000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 60207-31-0DRE-L10339000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10339000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10339000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 11141-17-6DRE-C10339500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10339500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10339500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 9.831.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 11141-17-6673821 100 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673821 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673821
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68049-83-2DRE-C10339600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10339600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10339600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.141.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 35575-96-3DRE-C10340000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10340000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10340000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 35575-96-3673738 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673738 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673738
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.163.000₫ 673739 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673739
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.932.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2804-05-09DRE-C10340500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10340500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10340500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.300.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1649-18-9DRE-C10340510 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10340510 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10340510
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 8.663.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1173021-72-1DRE-C10340512 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10340512 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10340512
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 19.284.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 446-86-6DRE-C10341000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10341000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10341000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.681.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 78-57-9DRE-C10350000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10350000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10350000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.009.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 120162-55-2DRE-C10355000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10355000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10355000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.141.000₫

