DRE-C16173850 Chất chuẩn LGC
SDS
Phthalic acid, bis-C7-C9-C11-linear alkyl esters
Synonym:
Linear Formula:
Molecular Weight:
CAS Number: n/a
Beilstein/REAXYS Number:
EC Number:
MDL number:
SKU
Description
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17406450 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C15711030 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A161140-100MG | 35.136.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161140-25MG | 11.856.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A161140-5MG | 3.936.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A170980-10G | 34.344.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A170980-1G | 4.344.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17492300 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A100805-10G | 1.944.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A100805-1G | 1.248.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A100805-5G | 1.512.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C10655634 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| DRE-C17008200 | Dự kiến 4-8 tuần | |||||
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108203-100MG | 3.264.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108203-1G | 25.800.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108203-500MG | 15.192.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
Standards; Enzyme Activators and Inhibitors; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites;
| SKU | Kích thước | Giá | Số lượng | Thời gian giao hàng | ||
| TRC-A108200-100G | 6.216.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108200-250G | 14.496.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||
| TRC-A108200-25G | 3.048.000₫ | Dự kiến 4-8 tuần | ||||