Showing 421–450 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 26787-56-4DRE-C10657050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10657050 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10657050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.728.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 97-39-2DRE-C10657085 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10657085 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10657085
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-99-0S-12871M2-1ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-12871M2-1ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-12871M2-1ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 830.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-88-0DRE-C10861300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10861300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-88-0N-10183-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10183-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10183-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 592.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1014-60-4DRE-C10931105 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931105 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931105
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 541-73-1DRE-L12371000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12371000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12371000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 142-28-9DRE-CA12481000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12481000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12481000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₃H₁₉NO₅ | Molecular Weight: 269.29 |A016165 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A016165-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A016165-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 182.400.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-62-7DRE-CA12637300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12637300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12637300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80-73-9DRE-CA12727720 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12727720 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12727720
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 575-41-7DRE-C20755000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20755000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20755000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 846.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-65-0DRE-L12783100ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12783100ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12783100ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.375.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 646-06-0DRE-CA12873200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12873200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12873200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-45-2DRE-CA16057900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA16057900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA16057900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1120-71-4DRE-C16405800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16405800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16405800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 3.094.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 504-63-2DRE-C16405300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16405300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16405300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 504-63-2N-10201-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10201-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10201-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 800.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100502-66-7DRE-CA16405320 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA16405320 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA16405320
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.475.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4719-04-04DRE-C17649150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17649150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17649150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 626-39-1DRE-C17665000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17665000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17665000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.891.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 18708-70-8DRE-C17761300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17761300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17761300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-70-3DRE-C17723500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17723500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17723500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.066.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 102-25-0DRE-C17833500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17833500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17833500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 731.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-67-8DRE-C17881000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17881000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17881000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 108-67-8N-10206-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10206-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10206-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 592.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 110-88-3DRE-C17892300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17892300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17892300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 612-71-5DRE-C20500000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20500000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20500000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-51-4DRE-C10537000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10537000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10537000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ DRE-C10537000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10537000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 781.000₫
