Showing 511–540 of 7819 results
-
-
Synonym:
CAS Number: 434-22-0DRE-C15652000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15652000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15652000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 360-70-3DRE-C15652005 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15652005 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15652005
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.028.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 7207-92-3DRE-C15652010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15652010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15652010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 288-88-0DRE-C17649500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17649500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17649500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.478.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-14-7DRE-C10539500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10539500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10539500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.753.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 26148-68-5DRE-C16649000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16649000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16649000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.188.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0375-01-09DRE-C15986540 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986540 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986540
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.572.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 423-46-1DRE-C15986913 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986913 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986913
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.572.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 678-39-7DRE-C15986601 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986601 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986601
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.506.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 865-86-1DRE-C16986625 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16986625 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16986625
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 6.497.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2043-47-2DRE-C15986915 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986915 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986915
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 6.497.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 647-42-7DRE-C15987160 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15987160 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15987160
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.506.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 39108-34-4DRE-C15986585 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986585 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986585
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 4.881.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 37858-04-01DRE-C15986603 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986603 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986603
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 27905-45-9DRE-C15986602 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986602 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986602
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.022.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 120226-60-0DRE-C15986622 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986622 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986622
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 6.256.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17741-60-5DRE-C15986630 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986630 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986630
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.506.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 757124-72-4DRE-C15986903 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15986903 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15986903
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 7.803.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 27619-97-2DRE-C15987125 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15987125 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15987125
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.022.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 17527-29-6DRE-C15987170 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15987170 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15987170
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.022.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2210-79-9DRE-C15140500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-92-3DRE-C16455000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16455000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16455000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2186-25-6DRE-C15140510 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140510 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140510
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₃H₁₀ClN₃O₂ | Molecular Weight: 275.69 |A133450 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A133450-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A133450-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 28.800.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C15115300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15115300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15115300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.738.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C15115310 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15115310 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15115310
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.178.000₫ -

A163821 Building Blocks; Miscellaneous; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A163821-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A163821-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.720.000₫ TRC-A163821-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A163821-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 6.216.000₫ TRC-A163821-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A163821-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 10.896.000₫
