Showing 451–480 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 16081-15-5DRE-C10537010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10537010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10537010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.716.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2425-79-8DRE-C10651950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10651950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10651950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.547.000₫ -

A165465 SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A165465-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A165465-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 2.352.000₫ TRC-A165465-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A165465-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.088.000₫ TRC-A165465-5G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A165465-5G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 2.760.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 110-63-4DRE-C10861310 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10861310 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861310
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 912.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2082-81-7DRE-C10861330 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10861330 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10861330
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.097.000₫ -

A100808 SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A100808-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100808-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.088.000₫ TRC-A100808-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100808-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 3.048.000₫ TRC-A100808-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100808-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.352.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83-53-4DRE-C20431400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20431400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20431400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.063.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-46-7N-10216-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10216-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10216-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 1.188.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-46-7DRE-L12372000IO SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12372000IO Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12372000IO
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1825-31-6DRE-C20421400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20421400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20421400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-18-5DRE-CA12637400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12637400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12637400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 571-58-4DRE-C20760000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20760000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20760000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 825.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-25-4DRE-L12783200ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12783200ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12783200ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.375.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 123-91-1N-10220-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10220-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10220-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 780.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 130-15-4DRE-C15425000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15425000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15425000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-50-3DRE-C16058000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16058000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16058000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-50-3N-12791-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-12791-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-12791-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 820.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-50-38072460005 SDS Hóa chất Merck Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 8072460005 Có sẵn - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 8072460005
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 686.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 462-94-2DRE-CA12196100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA12196100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA12196100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1825-30-5DRE-C20421500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20421500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20421500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 2.750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 571-61-9DRE-C20762000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20762000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20762000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 605-71-0DRE-C20974500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20974500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20974500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 111-16-0DRE-C15977600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15977600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15977600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 111-29-5DRE-C15977700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15977700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15977700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 575-43-9DRE-C20765000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20765000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20765000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 575-37-1DRE-C20767000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20767000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20767000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 2.372.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 602-38-0DRE-C20974800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20974800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20974800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.650.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-79-6DRE-C15711030 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15711030 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15711030
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫
