Showing 2191–2220 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 50594-66-6DRE-C10030000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10030000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10030000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50594-66-6673857 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673857 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673857
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 806.000₫ 673858 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673858
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 4.964.000₫ 673859 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673859
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 3.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 62476-59-9DRE-C10030500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10030500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10030500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74274-36-5DRE-C10030100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10030100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10030100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.431.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50594-67-7673896 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673896 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673896
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 6.353.000₫ 673998 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673998
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 8.085.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 58105-66-1DRE-C10031100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10031100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10031100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 5.431.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 55079-83-9DRE-C10032000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10032000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10032000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74070-46-5DRE-C10042000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10042000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10042000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74070-46-5673186 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673186 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673186
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.181.000₫ 673470 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673470
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673471 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673471
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74070-46-5DRE-L10042000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10042000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10042000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.478.000₫ -

A115650 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A115650-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A115650-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.608.000₫ TRC-A115650-2.5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A115650-2.5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 mg 3.048.000₫ TRC-A115650-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A115650-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 5.904.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₆H₂₅N₇O₃ | Molecular Weight: 483.52 |A009870 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A009870-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A009870-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 220.800.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₁H₁₉N₅O₃ | Molecular Weight: 389.41 |A009860 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A009860-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A009860-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 268.800.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₉H₃₀N₈O₄S | Molecular Weight: 586.66 |A009865 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A009865-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A009865-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 19.200.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₃₀H₃₁N₉O₅S | Molecular Weight: 629.69 |A009875 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A009875-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A009875-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 19.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 260-94-6DRE-C20511000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20511000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20511000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 34749-75-2DRE-C20511010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20511010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20511010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.563.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5336-90-3DRE-C10042700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10042700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10042700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 4.641.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 101007-06-1DRE-C10044000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10044000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10044000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.263.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 101007-06-1673472 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673472 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673472
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673473 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673473
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 101007-06-1DRE-L10044000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10044000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10044000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0107-02-08S-11030F1-1ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-11030F1-1ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-11030F1-1ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 870.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 888-54-0DRE-CA10045200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10045200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10045200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 8.353.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 79-06-1DRE-C10045300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.272.000₫ DRE-C10045300-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045300-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 976.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122775-19-3DRE-C10045301 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045301 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045301
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.369.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0103-11-7DRE-CA10045390 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10045390 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10045390
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 141-32-2DRE-CA10045350 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10045350 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10045350
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2156-97-0DRE-C10045370 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045370 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045370
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 140-88-5DRE-CA10045380 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10045380 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10045380
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.341.000₫