Showing 2251–2280 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 0141-04-08DRE-C10046025 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046025 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046025
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.028.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 849-99-0DRE-C10046120 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046120 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046120
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-97-5DRE-C10046130 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046130 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046130
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.094.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 141-28-6DRE-C10046150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 27178-16-1DRE-C10046165 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046165 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046165
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 33703-08-01DRE-C10046170 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046170 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046170
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.097.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1330-86-5DRE-C10046175 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046175 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046175
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.850.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6938-94-9DRE-C10046180 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046180 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046180
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 151-32-6DRE-C10046230 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046230 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046230
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.544.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 31474-57-4DRE-C10046300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.403.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 488-81-3DRE-C10046500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.822.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 69-81-8DRE-C10045850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 915972-17-7DRE-C10047000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10047000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10047000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 4.881.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-A30000021AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A30000021AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A30000021AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 4.538.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-A30000022AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A30000022AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A30000022AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 10.519.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1093861-60-9DRE-C10047600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10047600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10047600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 3.781.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 666-99-9DRE-C10047700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10047700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10047700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.338.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15323-35-0DRE-C10048000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10048000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10048000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 21145-77-7DRE-C10048500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10048500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10048500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.100.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1391053-82-9DRE-C10048800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10048800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10048800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.313.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3011-89-0DRE-C10049000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10049000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10049000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.988.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15972-60-8DRE-C10060000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10060000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10060000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.475.000₫ DRE-C10060000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10060000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15972-60-8673728 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673728 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673728
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.163.000₫ 673729 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673729
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.412.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15972-60-8N-11043-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11043-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11043-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.499.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 15972-60-8DRE-A10060000AC-10 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10060000AC-10 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10060000AC-10
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.891.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1015856-63-9DRE-C10060100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10060100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10060100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 15.091.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 166407-15-4DRE-C10060150 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10060150 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10060150
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.088.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 140939-15-7DRE-CA10060210 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10060210 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10060210
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.009.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 171262-17-2DRE-C10060400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10060400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10060400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 7.631.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 83130-01-02DRE-C10063000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10063000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10063000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 9.316.000₫