Showing 2281–2310 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 54965-21-8DRE-C10065000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 54965-21-8674552 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 674552 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674552
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 54965-21-8N-12959-10MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-12959-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-12959-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1353867-92-1DRE-C10065010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.731.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80983-36-4DRE-C10065020 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065020 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065020
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 8.697.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80983-34-2DRE-C10065200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 7.803.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80983-35-3DRE-C10065250 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065250 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 7.975.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 75184-71-3DRE-C10065300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.353.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 54029-12-8DRE-C10065400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 5.156.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1448346-38-0DRE-C10065410 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10065410 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10065410
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 27.294.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0116-06-03DRE-C10070000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10070000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10070000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 116-06-3673188 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673188 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673188
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.163.000₫ 673189 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673189
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.556.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1795142-83-4DRE-C10070100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10070100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10070100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 11.034.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-87-3N-11046-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11046-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11046-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.395.000₫ -

A126111 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Environmental Standards, Mutagens and Metabolites; Pesticides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A126111-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A126111-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 108.000.000₫ -

A126112 Standards; Isotopic Labeled Analogues; Environmental Standards, Mutagens and Metabolites; Pesticides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A126112-200MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A126112-200MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra200 mg 408.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-75-9DRE-C10079500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10079500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10079500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.941.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-88-4DRE-C10080000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10080000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10080000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.919.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-88-4673190 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673190 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673190
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673191 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673191
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1795135-15-7DRE-C10080100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10080100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10080100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.244.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-87-3DRE-C10080500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10080500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10080500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.713.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1646-87-3673192 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673192 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673192
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.181.000₫ 673193 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673193
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.874.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 91315-15-0DRE-C10083000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10083000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10083000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 11.447.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2DRE-C10090000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10090000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10090000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.647.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2673474 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673474 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673474
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673475 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673475
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2N-11049-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-11049-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-11049-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.787.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2DRE-L10090000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10090000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10090000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.478.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2DRE-L10090000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10090000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10090000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 309-00-2DRE-A10090000HE-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A10090000HE-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A10090000HE-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.513.000₫
