Showing 2221–2250 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 96-33-3DRE-CA10045400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA10045400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA10045400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 107-13-1DRE-C10045500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 59277-89-3DRE-C10045600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.438.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 59277-89-3673024 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673024 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673024
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 863.000₫ -

A167995 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A167995-2.5G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A167995-2.5G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 g 31.872.000₫ TRC-A167995-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A167995-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.936.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₄H₂₈FN₅O₁₀ | Molecular Weight: 565.51 |A169555 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A169555-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A169555-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 43.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1332838-17-1DRE-C10045700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.631.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106685-40-9DRE-C10045750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045750 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045750
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 13171-00-1DRE-C10045800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.991.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 142340-99-6DRE-C10045805 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045805 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045805
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 73-24-5DRE-C10045810 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045810 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045810
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 58-61-7DRE-C10045820 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045820 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045820
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.197.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₀H₁₅N₅O₁₃P₂S • x(Li⁺)• y(H₂O) | Molecular Weight: 507.26 + x(6.94) + y(18.02) |A109435 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A109435-1MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A109435-1MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 mg 25.944.000₫ TRC-A109435-2.5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A109435-2.5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 mg 57.552.000₫ TRC-A109435-5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A109435-5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 96.600.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 61-19-8DRE-C10045825 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045825 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045825
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.059.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0124-04-09DRE-C10045900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.341.000₫ DRE-C10045900-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045900-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.025.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1071-93-8DRE-C10045920 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045920 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045920
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.719.000₫ -

A144890 Building Blocks; Lipids/Fatty Acids, Glycerol Derivatives; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A144890-100G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A144890-100G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 g 2.352.000₫ TRC-A144890-25G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A144890-25G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 g 1.800.000₫ TRC-A144890-5G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A144890-5G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 1.536.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 627-93-0DRE-C10046200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.375.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4074-90-2DRE-C10046280 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046280 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046280
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.094.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 103-23-1DRE-C10046000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.200.000₫ DRE-C10046000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C10046010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 21.450.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 105-99-7DRE-C10046100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.547.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 123-79-5DRE-C10046260 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046260 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046260
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-19-4DRE-C10046040 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046040 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046040
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 77916-77-9DRE-C10045980 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045980 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045980
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 141-17-3DRE-C10045950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 141-18-4DRE-C10045960 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10045960 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10045960
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 109-44-4DRE-C10046015 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10046015 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10046015
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫
