Showing 2221–2250 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 96-33-3
    DRE-CA10045400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 107-13-1
    DRE-C10045500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₇H₁₇Cl₂N₂O₃P | Molecular Weight: 279.1 | CAS Number: 3308-51-8
    A115620 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 59277-89-3
    DRE-C10045600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 59277-89-3
    673024 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá
  • Synonym:
    PHR1254 Certified Reference Material, Chuẩn dược thứ cấp SDS Hóa chất Sigma-Aldrich Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₂H₁₅N₅O₅ | Molecular Weight: 309.28 | CAS Number: 75128-73-3
    A167995 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₄H₂₈FN₅O₁₀ | Molecular Weight: 565.51 |
    A169555 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1332838-17-1
    DRE-C10045700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 106685-40-9
    DRE-C10045750 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 13171-00-1
    DRE-C10045800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 142340-99-6
    DRE-C10045805 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 73-24-5
    DRE-C10045810 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 58-61-7
    DRE-C10045820 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₀H₁₅N₅O₁₃P₂S • x(Li⁺)• y(H₂O) | Molecular Weight: 507.26 + x(6.94) + y(18.02) |
    A109435 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 61-19-8
    DRE-C10045825 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0124-04-09
    DRE-C10045900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1071-93-8
    DRE-C10045920 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₈H₁₄O₄ | Molecular Weight: 174.19 | CAS Number: 626-86-8
    A144890 Building Blocks; Lipids/Fatty Acids, Glycerol Derivatives; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 627-93-0
    DRE-C10046200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 4074-90-2
    DRE-C10046280 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 103-23-1
    DRE-C10046000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: n/a
    DRE-C10046010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 105-99-7
    DRE-C10046100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 123-79-5
    DRE-C10046260 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 106-19-4
    DRE-C10046040 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 77916-77-9
    DRE-C10045980 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 141-17-3
    DRE-C10045950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 141-18-4
    DRE-C10045960 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 109-44-4
    DRE-C10046015 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá