Showing 2551–2580 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 3337-71-1DRE-C10310000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10310000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10310000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 29122-68-7DRE-C10313000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10313000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10313000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.200.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 29122-68-7673029 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673029 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673029
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.239.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 111453-32-8674513 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 674513 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674513
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 4.000.000₫ 674514 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674514
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 28.009.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68140-48-7DRE-C10316000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10316000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10316000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 134523-03-8DRE-C10318000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10318000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10318000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 7.184.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95233-18-4DRE-C10333700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10333700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10333700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.166.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 526-37-4DRE-C10318500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10318500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10318500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 10.003.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 4707-47-5DRE-C10319000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10319000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10319000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.925.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1610-17-9DRE-C10320000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10320000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10320000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.613.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1912-24-9DRE-C10330000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10330000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10330000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.166.000₫ DRE-C10330000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10330000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.788.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1912-24-9DRE-CR10330000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CR10330000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CR10330000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1912-24-9672814 SDS Chất chuẩn HPC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 672814 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 672814
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.499.000₫ 673202 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673202
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673203 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673203
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ 673734 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673734
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 2.625.000₫ 673735 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673735
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 2.163.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1912-24-9DRE-L10330000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10330000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10330000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1912-24-9DRE-L10330000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10330000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10330000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.238.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 163165-75-1DRE-C10330100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10330100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10330100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.622.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2163-68-0DRE-C10333000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10333000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10333000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.994.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2163-68-0DRE-L10333000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10333000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10333000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6190-65-4DRE-C10331000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10331000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10331000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.888.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6190-65-4673204 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673204 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673204
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673205 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673205
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6190-65-4DRE-L10331000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10331000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10331000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19988-24-0DRE-C10331300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10331300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10331300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.678.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3397-62-4DRE-C10331500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10331500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10331500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.478.000₫
