Showing 1471–1500 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 71617-10-2DRE-CA15063000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA15063000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA15063000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 150-76-5DRE-C15081450 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15081450 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15081450
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.853.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 691-37-2DRE-C15124400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15124400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15124400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 19438-60-9DRE-C15085007 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15085007 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15085007
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 119-33-5DRE-C15110800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15110800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15110800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0108-10-1DRE-C15123000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15123000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15123000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0108-10-1N-10844-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10844-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10844-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 977.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1655-42-1DRE-C15123010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15123010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15123010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.853.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 57562-58-0DRE-C15140950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 6.188.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 134-84-9DRE-C15083793 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15083793 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15083793
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.441.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3351-30-2DRE-E20880000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-E20880000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-E20880000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 35.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 27115-50-0DRE-C15088204 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15088204 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15088204
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.922.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 822-36-6DRE-C15088300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15088300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15088300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.303.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-44-5DRE-C15140400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15140400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15140400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 622-97-9DRE-C15143490 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15143490 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15143490
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.750.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1671-49-4DRE-C15143850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15143850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15143850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-33-5DRE-C15146000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15146000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15146000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.159.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0646-07-01DRE-CA15147400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA15147400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA15147400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ -

A170953 Building Blocks; Isotopic Labeled Analogues; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A170953-2.5MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A170953-2.5MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra2.5 mg 4.824.000₫ TRC-A170953-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A170953-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 38.592.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 14938-35-3DRE-C10246800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10246800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10246800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1638-22-8DRE-C10931350 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931350 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931350
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.097.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 104-40-5DRE-C15630000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15630000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15630000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 104-35-8DRE-C15631015 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15631015 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15631015
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 13.784.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-A15631016AC-100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A15631016AC-100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A15631016AC-100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 4.881.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51437-95-7DRE-C15631019 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15631019 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15631019
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 13.097.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1806-26-4DRE-C15712000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.444.000₫ DRE-C15712000-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712000-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 51437-90-2DRE-C15712803 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712803 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712803
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 10.038.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 28785-06-0DRE-C16510000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16510000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16510000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.228.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 645-56-7DRE-C16530240 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16530240 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16530240
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.409.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1074-55-1DRE-C16532000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16532000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16532000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 3.678.000₫