Showing 1531–1560 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 98-28-2DRE-C10931125 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931125 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931125
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.266.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-54-4DRE-C10931600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-54-4N-10862-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10862-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10862-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 1.202.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-51-1DRE-C10931730 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931730 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931730
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 140-66-9DRE-C15712100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.169.000₫ DRE-C15712100-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712100-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 976.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 546-79-2DRE-C17575050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17575050 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17575050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.475.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 158062-71-6DRE-C17845700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17845700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17845700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 3.713.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-40-3DRE-C17923100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C17923100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C17923100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 2.269.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-93-7DRE-C10651850 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10651850 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10651850
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.334.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₃H₃₄O₇ | Molecular Weight: 422.51 |A168555 Standards; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168555-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168555-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.824.000₫ TRC-A168555-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168555-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 11.304.000₫ TRC-A168555-500MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168555-500MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 21.792.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 92-87-5DRE-C10536000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10536000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10536000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 92-87-5DRE-L10536000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L10536000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L10536000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.788.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 92890-63-6DRE-C10536010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10536010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10536010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 12.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 553-26-4DRE-C10642000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10642000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10642000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 923.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 10081-67-1DRE-C10651920 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10651920 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10651920
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.891.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1533-45-5DRE-C10648500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10648500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10648500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-94-8DRE-C10651880 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10651880 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10651880
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 90-94-8N-15134-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-15134-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-15134-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.205.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 38103-06-09DRE-C10655634 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10655634 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10655634
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.681.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 85-60-9DRE-C10931230 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10931230 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10931230
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 3.781.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-54-8673529 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673529 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673529
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673530 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673530
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-54-8DRE-L12031000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12031000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12031000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 995.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-54-8DRE-A12031000TO-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12031000TO-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12031000TO-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 564.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-55-9673533 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673533 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673533
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 863.000₫ 673534 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673534
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.181.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-55-9DRE-L12041000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12041000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12041000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-55-9DRE-L12041000CY SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L12041000CY Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L12041000CY
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 72-55-9DRE-A12041000TO-1000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-A12041000TO-1000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-A12041000TO-1000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 573.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50-29-3673537 10.0 µg/ml Ethyl acetate SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673537 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673537
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.008.000₫ 673538 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673538
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 1.556.000₫ 674159 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674159
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.614.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 50-29-3N-10876-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10876-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10876-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.570.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 104215-84-1S-FC92S-1.2ML SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng S-FC92S-1.2ML Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã S-FC92S-1.2ML
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1.2 ml 13.886.000₫