Showing 1441–1470 of 7819 results
So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
-
Synonym:
CAS Number: 118-75-2DRE-C11130000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11130000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11130000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.891.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₁₂H₅ClO₃ | Molecular Weight: 232.62 |A100805 Building Blocks; Miscellaneous; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A100805-10G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100805-10G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 g 1.944.000₫ TRC-A100805-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100805-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 1.248.000₫ TRC-A100805-5G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A100805-5G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 g 1.512.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 95-69-2MET-11426A-250MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng MET-11426A-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã MET-11426A-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.339.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 59-50-7N-10815-1G SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10815-1G Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10815-1G
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 g 780.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 98-56-6DRE-CA11536400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA11536400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA11536400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.509.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0539-03-07DRE-C11348000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11348000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11348000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-47-8DRE-C11352000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11352000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11352000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 106-47-8673999 SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673999 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673999
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1000 mg 1.181.000₫ 674000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 674000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 863.000₫ -
Synonym:
CAS Number: n/aDRE-C11352010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11352010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11352010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 8.422.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0623-12-1DRE-C11362000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11362000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11362000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 74-11-3DRE-C11391000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11391000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11391000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.010.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5925-80-4DRE-C11392950 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11392950 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11392950
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.228.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2138-22-9DRE-C11395300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C11395300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C11395300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.475.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 106-48-9DRE-L11472000ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11472000ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11472000ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
-
Synonym:
CAS Number: 7005-72-3DRE-L11489700ME SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L11489700ME Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L11489700ME
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.513.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0123-07-09DRE-L13352000AL SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-L13352000AL Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-L13352000AL
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 5026-62-0DRE-CA14229050 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA14229050 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA14229050
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 2.406.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 7651-86-7DRE-C20992400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20992400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20992400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 mg 3.816.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2315-61-9DRE-C15712802 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712802 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712802
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 9.419.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 9036-19-5DRE-C15712800 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712800 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712800
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.306.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 9036-19-5DRE-C15712808 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15712808 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15712808
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.959.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-87-6DRE-CA14465500 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA14465500 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA14465500
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 1.203.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1003-07-02DRE-C14475900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C14475900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C14475900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 6.394.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0615-05-04DRE-CA15081900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-CA15081900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-CA15081900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0615-05-04N-10832-100MG SDS Chất chuẩn Chemservice Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng N-10832-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã N-10832-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.874.000₫

