Showing 1501–1530 of 7819 results
-
Synonym:
CAS Number: 99-56-9DRE-C15598200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15598200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15598200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 1.581.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0100-01-06DRE-C15554400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15554400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15554400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 62-23-7DRE-C15557600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15557600 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15557600
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.134.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 92-93-3DRE-C20963400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20963400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20963400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 56-57-5DRE-C15558000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15558000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15558000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.272.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 836-30-6DRE-C15559400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15559400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15559400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.097.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 3034-38-6DRE-C15588300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15588300 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15588300
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.753.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 0100-02-07DRE-C15590400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15590400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15590400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra500 mg 1.341.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 100-02-7673973 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng 673973 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673973
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 ml 1.556.000₫ 673974 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã 673974
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra5 ml 921.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 93951-79-2DRE-C15590404 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15590404 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15590404
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 6.153.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 824-78-2DRE-C15594400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15594400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15594400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.684.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 57835-92-4DRE-C20967400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C20967400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C20967400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 16.534.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 99-99-0DRE-C15615400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15615400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15615400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 912.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1356927-15-5DRE-C15631010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15631010 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15631010
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 7.769.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68412-54-4DRE-C15631018 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15631018 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15631018
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.822.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 68412-54-4DRE-C15631000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C15631000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C15631000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.547.000₫ -
Synonym:
Linear Formula: C₂₅H₂₈O₁₄ | Molecular Weight: 552.48 |A171800 Building Blocks; Carbohydrates; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A171800-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171800-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 35.976.000₫ TRC-A171800-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A171800-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 4.560.000₫ -

A168390 Building Blocks; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168390-100MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168390-100MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 4.152.000₫ TRC-A168390-250MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168390-250MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 7.032.000₫ TRC-A168390-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168390-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 1.944.000₫ -

A168370 Building Blocks; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A168370-10MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168370-10MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra10 mg 2.496.000₫ TRC-A168370-25MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168370-25MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra25 mg 3.312.000₫ TRC-A168370-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A168370-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 6.480.000₫ -

A167953 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Anti-virals/Anti-retrovirals; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng TRC-A167953-50MG Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã TRC-A167953-50MG
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra50 mg 72.000.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 156-43-4DRE-C16004250 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16004250 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16004250
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 6303-58-8DRE-C16045340 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16045340 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16045340
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.444.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 831-82-3DRE-C16045550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16045550 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16045550
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.719.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2550-26-7DRE-C16056400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16056400 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16056400
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1 ml 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 122-57-6DRE-C16056700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16056700 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16056700
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra1g 2.131.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 2128-93-0DRE-C16056100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16056100 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16056100
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 1.616.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 1716-12-7DRE-C16056900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16056900 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16056900
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra100 mg 2.578.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 92-69-3DRE-C16070200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C16070200 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C16070200
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.375.000₫ -
Synonym:
CAS Number: 80-46-6DRE-C10247000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá Mã sản phẩm Thời gian giao hàng Đóng gói Giá VND Số lượng DRE-C10247000 Dự kiến 4-8 tuần - FROM XKiểm tra số lượng cho mã DRE-C10247000
Nhập số lượng muốn mua: Kiểm tra250 mg 1.203.000₫