Showing 1501–1530 of 7819 results

So sánh sản phẩm: Chọn tối đa 4 sản phẩm.
  • Synonym:
    CAS Number: 99-56-9
    DRE-C15598200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0100-01-06
    DRE-C15554400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 62-23-7
    DRE-C15557600 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 92-93-3
    DRE-C20963400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 56-57-5
    DRE-C15558000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 836-30-6
    DRE-C15559400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 3034-38-6
    DRE-C15588300 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 0100-02-07
    DRE-C15590400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 100-02-7
    673973 10.0 µg/ml Acetonitrile SDS Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 93951-79-2
    DRE-C15590404 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 824-78-2
    DRE-C15594400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 57835-92-4
    DRE-C20967400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 99-99-0
    DRE-C15615400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1356927-15-5
    DRE-C15631010 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 68412-54-4
    DRE-C15631018 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 68412-54-4
    DRE-C15631000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₄H₂₅NO₁₁ | Molecular Weight: 383.35 | CAS Number: 76909-76-7
    A157280 Standards; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₂₅H₂₈O₁₄ | Molecular Weight: 552.48 |
    A171800 Building Blocks; Carbohydrates; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₃₀H₃₂O₆ | Molecular Weight: 488.57 | CAS Number: 65729-83-1
    A168390 Building Blocks; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₁H₁₈O₆ | Molecular Weight: 246.26 | CAS Number: 70128-28-8
    A168370 Building Blocks; Carbohydrates and Oligosaccharides; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    Linear Formula: C₁₃H₂₁NO₁₀ | Molecular Weight: 351.31 | CAS Number: 16655-75-7
    A167953 Standards; Pharmaceutical/API Drug Impurities/Metabolites; Anti-virals/Anti-retrovirals; SDS Chất chuẩn TRC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 156-43-4
    DRE-C16004250 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 6303-58-8
    DRE-C16045340 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 831-82-3
    DRE-C16045550 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2550-26-7
    DRE-C16056400 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 122-57-6
    DRE-C16056700 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 2128-93-0
    DRE-C16056100 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 1716-12-7
    DRE-C16056900 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 92-69-3
    DRE-C16070200 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá
  • Synonym:
    CAS Number: 80-46-6
    DRE-C10247000 SDS Chất chuẩn LGC Xem giá